low sunday

low sunday

Low Sunday is a quiet day for reflection after the Easter celebrations.

Định nghĩa

Danh từ: - Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh: "low sunday" một thuật ngữ trong Kitô giáo, chỉ ngày Chúa Nhật đầu tiên sau Lễ Phục Sinh (Easter). Đây ngày kết thúc tuần Bát Nhật Phục Sinh, thường được coi ngày lễ nhẹ nhàng hơn so với Chúa Nhật Phục Sinh.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh để suy ngẫm về sự phục sinh.)
  • (Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh còn được gọi là Ngày Bát Nhật Phục Sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low Sunday" thường được dùng trong ngữ cảnh phụng vụ hoặc lịch sử Kitô giáo, ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.
    • In some traditions, Low Sunday marks the end of the Easter season's most solemn period. (Trong một số truyền thống, Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn trang trọng nhất trong mùa Phục Sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Easter Sunday (n): Chúa Nhật Phục Sinhngày chính của lễ Phục Sinh.
  • Octave of Easter (n): Tuần Bát Nhật Phục Sinhkhoảng thời gian tám ngày từ Lễ Phục Sinh đến Chúa Nhật sau đó.
Từ đồng nghĩa
  • Quasimodo Sunday: một tên gọi khác của Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh, lấy từ câu Kinh Thánh mở đầu của ngày lễ này.
  • Low Sunday: còn được gọi là Dominica in Albis trong tiếng Latin.
Các cụm từ liên quan
  • Low Sunday service: buổi lễ Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh.
    • The Low Sunday service often includes the renewal of baptismal vows. (Buổi lễ Chúa Nhật sau Lễ Phục Sinh thường bao gồm việc tái khẳng định lời cam kết rửa tội.)
Thành ngữ liên quan
  • Low Sunday không thành ngữ phổ biến, nhưng thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo lịch sử.